menu_book
見出し語検索結果 "địa chỉ" (1件)
日本語
名住所
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
swap_horiz
類語検索結果 "địa chỉ" (5件)
日本語
名耐熱皿
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
địa chỉ liên lạc
日本語
名連絡先
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。
format_quote
フレーズ検索結果 "địa chỉ" (7件)
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)