辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "địa chỉ" (1件)

địa chỉ
play
日本語 名住所
マイ単語
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください

swap_horiz 類語検索結果 "địa chỉ" (5件)

địa chỉ IP
play
日本語 名IPアドレス
マイ単語
địa chỉ MAC
play
日本語 名MACアドレス
マイ単語
tổng cục địa chính
play
日本語 名土地管理総局
マイ単語
đĩa chịu nhiệt
play
日本語 名耐熱皿
マイ単語
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
địa chỉ liên lạc
日本語 名連絡先
マイ単語
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。

format_quote フレーズ検索結果 "địa chỉ" (12件)

Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
こちらに会社の住所を記入してください
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所へ郵送する
gửi đến địa chỉ được chỉ định
指定された住所に送る
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Xin cho tôi địa chỉ liên lạc của bạn.
あなたの連絡先を教えてください。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
地政学的状況は急速に変化しています。
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
地政学的な要因が国際関係を再構築している。
Tôi lại phát hiện anh thường xuyên đăng nhập vào một địa chỉ email lạ.
私は再び彼が見慣れないメールアドレスに頻繁にログインしているのを発見しました。
Anh miễn cưỡng cho tôi kiểm tra địa chỉ email đó.
彼はしぶしぶ私にそのメールアドレスをチェックさせてくれました。